베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thỏa sức" (1)
thỏa sức
영어
부사frreely
Chúng ta có thể thỏa sức thả diều trên cánh đồng rộng.
관련 단어 "thỏa sức" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thỏa sức" (1)
Chúng ta có thể thỏa sức thả diều trên cánh đồng rộng.
